UA
ETF Nhà cung cấp
UTI AMC
Tổng số ETF
12
Tất cả sản phẩm
12 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 568,98 tỷ | 1.347 | UA UTI AMC | 0,07 | Large Cap | Nifty 50 | 1/9/2015 | 264,09 | 3,42 | 20,75 | |
| Cổ phiếu | 568,98 tỷ | — | UA UTI AMC | 0,07 | Large Cap | Nifty 50 | 1/9/2015 | 264,09 | 3,42 | 20,75 | |
| Cổ phiếu | 438,41 tỷ | 2.855 | UA UTI AMC | 0,07 | Large Cap | India S&P BSE SENSEX | 1/9/2015 | 864,09 | 3,58 | 23,13 | |
| Cổ phiếu | 438,41 tỷ | — | UA UTI AMC | 0,07 | Large Cap | India S&P BSE SENSEX | 1/9/2015 | 864,09 | 3,58 | 23,13 | |
| Cổ phiếu | 438,41 tỷ | 11.692 | UA UTI AMC | 0,07 | — | 1/9/2015 | 864,09 | - | - | ||
| Cổ phiếu | 25,39 tỷ | 174 | UA UTI AMC | 0,14 | Large Cap | Nifty 50 | 8/8/2017 | 77,65 | 3,17 | 20,95 | |
| Cổ phiếu | 25,39 tỷ | — | UA UTI AMC | 0,14 | Large Cap | Nifty 50 | 8/8/2017 | 77,65 | 3,17 | 20,95 | |
| Cổ phiếu | 13,7 tỷ | 1,03 tr.đ. | UA UTI AMC | 1,13 | — | 7/5/2018 | 62,28 | - | - | ||
| Cổ phiếu | 13,7 tỷ | — | UA UTI AMC | 1,13 | Vàng | MCX Gold (INR/10g) | 7/5/2018 | 62,28 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 195,35 tr.đ. | — | UA UTI AMC | 0,20 | Large Cap | S&P BSE Sensex Next 50 Index - INR - Benchmark TR Gross | 15/12/2019 | 88,87 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 195,35 tr.đ. | 4.740 | UA UTI AMC | 0,20 | — | 15/12/2019 | 88,87 | - | - | ||
| Cổ phiếu | 195,35 tr.đ. | 472,41 | UA UTI AMC | 0,20 | Large Cap | S&P BSE Sensex Next 50 Index - INR - Benchmark TR Gross | 4/9/2020 | 88,87 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm